cram-full
/'kræm'ful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy tràn, chan chứa: "cram-full" mô tả một không gian hoặc vật chứa đã đầy đến mức không thể nhét thêm thứ gì vào được nữa.
- Chật ních, chật cứng: Chỉ trạng thái đông đúc, chật chội do có quá nhiều người hoặc vật bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bus was cram-full of commuters during rush hour. (Chiếc xe buýt chật ních người đi làm trong giờ cao điểm.)
- My suitcase is cram-full; I can't fit another shirt. (Vali của tôi đã đầy tràn; tôi không thể nhét thêm một cái áo nào nữa.)
- Her mind was cram-full of ideas for the new project. (Tâm trí cô ấy chan chứa những ý tưởng cho dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cram-full of something": đầy ắp, tràn ngập một thứ gì đó.
- The report was cram-full of useful data. (Báo cáo đầy ắp những dữ liệu hữu ích.)
- "cram-full to capacity": đầy đến mức tối đa sức chứa.
- The concert hall was cram-full to capacity. (Hội trường hòa nhạc đã chật kín người đến mức tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cram (động từ): nhồi nhét, nhét đầy.
- He tried to cram all his clothes into one bag. (Anh ấy cố nhồi nhét tất cả quần áo vào một cái túi.)
- Packed (tính từ): đông nghẹt, chật cứng.
- Bursting at the seams (thành ngữ): đầy đến mức sắp vỡ tung.
Từ đồng nghĩa
- Chock-full: đầy ắp, đầy ngập.
- Stuffed: bị nhồi nhét đầy.
- Overflowing: tràn đầy, tràn ngập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "cram-full".)
Thành ngữ liên quan
- Full to the brim: đầy đến miệng, đầy ắp.
- The cup was full to the brim with coffee. (Tách cà phê đầy đến miệng.)
- Packed like sardines: chật ních như cá hộp.
- We were packed like sardines on the subway. (Chúng tôi chật ních như cá hộp trên tàu điện ngầm.)
tính từ
- chan chứa, đầy tràn, đầy không nhồi vào đâu được nữa