cramoisi

Học thuật
Thân thiện
cramoisi

La reine porte une robe de soie cramoisie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đỏ sẫm, đỏ thẫm: Màu đỏ đậm sẫm, thường gợi liên tưởng đến vải dạ hoặc lụa nhuộm đắt tiền thời xưa.
    • Đỏ chín (nước da): Dùng để mô tả nước da ửng đỏ, thường là do xúc động, bệnh tật hoặc điều kiện thời tiết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu đỏ sẫm: Bản thân màu sắc này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une étoffe cramoisie. (Một tấm vải màu đỏ sẫm.)
    • Son visage était cramoisi de colère. (Mặt anh ta đỏ bừng tức giận.)
  • Danh từ:

    • Le cramoisi de sa robe attirait tous les regards. (Màu đỏ thẫm trên chiếc váy của ấy thu hút mọi ánh nhìn.)
    • Il préfère le cramoisi au rouge vif. (Anh ấy thích màu đỏ sẫm hơn là màu đỏ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teindre en cramoisi": Nhuộm thành màu đỏ sẫm.

    • Les artisans savent teindre la laine en cramoisi. (Các thợ thủ công biết cách nhuộm len thành màu đỏ sẫm.)
  • "Rouge cramoisi": Cụm từ nhấn mạnh sắc đỏ đậm, thường dùng trong văn chương.

    • Le soleil couchant peignait le ciel d'un rouge cramoisi. (Mặt trời lặn bầu trời một màu đỏ sẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cramoisir (động từ): Làm cho màu đỏ sẫm, trở nên đỏ sẫm.
    • La honte fit cramoisir ses joues. (Sự xấu hổ làm đôi ấy ửng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourpre (adj, nm): Đỏ tía, đỏ thẫm (có thể hơi ngả tím).
  • Écarlate (adj, nm): Đỏ son, đỏ chói (thường sáng rực hơn ).
  • Carmin (adj, nm): Đỏ thắm, đỏ hơi ngả xanh (như màu carmine).
Từ trái nghĩa
  • Blanc/Blanche (adj): Trắng.
  • Pâle (adj): Nhợt nhạt.
  • Incolore (adj): Không màu.
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • Être cramoisi jusqu'à la racine des cheveux: Đỏ mặt đến tận chân tóc (xấu hổ hoặc tức giận cực độ).

    • Sous les compliments, elle était cramoisie jusqu'à la racine des cheveux. (Trước những lời khen, ấy đỏ mặt đến tận chân tóc.)
  • Un crime cramoisi: Một tội ác đẫm máu, ghê rợn (cách nói văn học).

    • Le roman policier dévoile un crime cramoisi. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám tiết lộ một tội ác đẫm máu.)
cramoisi

La reine porte une robe de soie cramoisie.

tính từ
  1. đỏ sẫm
    • Soie cramoisie
      lụa đỏ sẫm
  2. đỏ chín (nước da)
danh từ giống đực
  1. màu đỏ sẫm

Từ có nhắc đến "cramoisi"