cramponnant

Học thuật
Thân thiện
cramponnant

Il a une poignée de main vraiment cramponnante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bám riết, bám chặt: "Cramponnant" là một tính từ thân mật, dùng để miêu tả một người hoặc một thứ đó tính chất bám dính, níu giữ một cách dai dẳng, không dễ dàng buông bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une grippe cramponnante. (Anh ấy bị một cơn cúm dai dẳng/bám riết.)
    • C'est un enfant très cramponnant, il ne veut jamais lâcher sa mère. (Đómột đứa trẻ rất bám riết, không bao giờ muốn rời mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une toux cramponnante": một cơn ho dai dẳng, không dứt.

    • Malgré les médicaments, elle a une toux cramponnante. (Mặc dù đã uống thuốc, ấy vẫn bị một cơn ho dai dẳng.)
  • "un regard cramponnant": một cái nhìn bám riết, dán chặt.

    • Il me fixait avec un regard cramponnant qui me mettait mal à l'aise. (Anh ta nhìn tôi với một ánh mắt bám riết khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Se cramponner (động từ phản thân): bám chặt lấy, níu chặt lấy.

    • L'enfant se cramponne à la main de sa mère. (Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ .)
  • Crampon (danh từ): cái móc sắt, đinh giày (dùng để leo núi).

    • Les alpinistes utilisent des crampons pour gravir la glace. (Các nhà leo núi sử dụng đinh giày để leo lên băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenace: dai dẳng, bền bỉ.
  • Collant: dính, bám (nghĩa bóng: người quá đeo bám).
  • Persistant: dai dẳng, kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "cramponnant". Tuy nhiên, động từ gốc "cramponner" có thể được sử dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cramponnant".)

cramponnant

Il a une poignée de main vraiment cramponnante.

tính từ
  1. (thân mật) bám riết