cramponnement

Học thuật
Thân thiện
cramponnement

Le grimpeur assure son cramponnement sur la paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự móc vào: Hành động dùng móc hoặc vật nhọn để bám chặt vào một bề mặt.
    • (Thân mật) Sự bám riết: Cách nói thân mật, chỉ hành động bám chặt lấy ai đó hoặc thứ đó một cách dai dẳng, không buông ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cramponnement des pneus sur la route verglacée est essentiel pour la sécurité. (Sự móc/bám của lốp xe vào mặt đường đóng băngđiều cần thiết cho an toàn.)
    • Son cramponnement à mes idées m'empêche d'avancer. (Sự bám riết của anh ấy vào ý tưởng của tôi đang ngăn cản tôi tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cramponnement désespéré": sự bám víu tuyệt vọng.
    • Dans sa chute, il eut un cramponnement désespéré à la branche. (Trong lúc ngã, anh ta đã có một sự bám víu tuyệt vọng vào cành cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Crampon (danh từ giống đực): cái móc, đinh ba (dùng để leo núi), sự bám chặt.
  • Cramponner (động từ): móc vào, bám chặt vào.
  • Se cramponner (động từ phản thân): bám chặt lấy, níu chặt lấy.
Từ đồng nghĩa
  • Agrippement (danh từ giống đực): sự túm chặt, sự bám chặt.
  • Accrochage (danh từ giống đực): sự móc vào, sự vướng vào.
Thành ngữ liên quan
  • Tenir par un cramponnement acharné: Giữ bằng một sự bám riết mãnh liệt.
    • Il tenait à son poste par un cramponnement acharné. (Ông ấy giữ chức vụ của mình bằng một sự bám riết mãnh liệt.)
cramponnement

Le grimpeur assure son cramponnement sur la paroi rocheuse.

danh từ giống đực
  1. sự móc vào
  2. (thân mật) sự bám riết