cramponnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự móc vào: Hành động dùng móc hoặc vật nhọn để bám chặt vào một bề mặt.
- (Thân mật) Sự bám riết: Cách nói thân mật, chỉ hành động bám chặt lấy ai đó hoặc thứ gì đó một cách dai dẳng, không buông ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cramponnement des pneus sur la route verglacée est essentiel pour la sécurité. (Sự móc/bám của lốp xe vào mặt đường đóng băng là điều cần thiết cho an toàn.)
- Son cramponnement à mes idées m'empêche d'avancer. (Sự bám riết của anh ấy vào ý tưởng của tôi đang ngăn cản tôi tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cramponnement désespéré": sự bám víu tuyệt vọng.
- Dans sa chute, il eut un cramponnement désespéré à la branche. (Trong lúc ngã, anh ta đã có một sự bám víu tuyệt vọng vào cành cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Crampon (danh từ giống đực): cái móc, đinh ba (dùng để leo núi), sự bám chặt.
- Cramponner (động từ): móc vào, bám chặt vào.
- Se cramponner (động từ phản thân): bám chặt lấy, níu chặt lấy.
Từ đồng nghĩa
- Agrippement (danh từ giống đực): sự túm chặt, sự bám chặt.
- Accrochage (danh từ giống đực): sự móc vào, sự vướng vào.
Thành ngữ liên quan
- Tenir par un cramponnement acharné: Giữ bằng một sự bám riết mãnh liệt.
- Il tenait à son poste par un cramponnement acharné. (Ông ấy giữ chức vụ của mình bằng một sự bám riết mãnh liệt.)
danh từ giống đực
- sự móc vào
- (thân mật) sự bám riết