cranberry heath
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây bụi nhỏ: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thường mọc sát đất (thân bò) hoặc mọc cao lên (thân leo). Cây này có hoa màu đỏ tươi và quả mọng, hình dáng quả tương tự như quả nam việt quất (cranberry).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cranberry heath is native to certain coastal regions. (Cây cranberry heath có nguồn gốc từ một số vùng duyên hải.)
- We saw the bright red flowers of the cranberry heath during our hike. (Chúng tôi đã nhìn thấy những bông hoa đỏ tươi của cây cranberry heath trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, hướng dẫn về thực vật hoặc khi mô tả hệ sinh thái đặc trưng.
- The botanist identified the ground cover as cranberry heath. (Nhà thực vật học đã xác định lớp phủ mặt đất đó là cây cranberry heath.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: (trước đây có thể được xếp vào chi ).
- Tên thông dụng khác: Native cranberry, ground-berry.
Từ đồng nghĩa
- Ground-berry: Quả mọng mọc sát đất (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm của cây).
- Astroloma: Tên chi của loài cây này, đôi khi được dùng để chỉ chung.
Lưu ý
- "Cranberry heath" là một danh từ kép, chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ "heath" trong tên gọi thường chỉ các loại cây bụi mọc trên vùng đất cát hoặc đồi trọc.
Noun
- loài cây bụi nhỏ, thân bò hoặc leo, có hoa đỏ và quả mọng giống cây nam việt quất