cranberry juice

Học thuật
Thân thiện
cranberry juice

A child pours a glass of cranberry juice at the breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Nước ép từ quả nam việt quất: Một loại thức uống được làm bằng cách ép hoặc chế biến từ quả nam việt quất (cranberry). Thức uống này thường vị chua đặc trưng của nam việt quất thường được pha loãng với nước làm ngọt bằng đường hoặc các chất tạo ngọt khác để cân bằng vị chua tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I drink a glass of cranberry juice every morning for its health benefits. (Tôi uống một ly nước ép nam việt quất mỗi sáng lợi ích sức khỏe của .)
    • This cocktail is made with vodka and cranberry juice. (Loại cocktail này được pha chế từ vodka nước ép nam việt quất.)
    • She prefers unsweetened cranberry juice, even though it's very tart. ( ấy thích nước ép nam việt quất không đường, mặc dù rất chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cranberry juice" như một thành phần hoặc hương vị: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả công thức nấu ăn, pha chế đồ uống, hoặc danh sách thành phần dinh dưỡng.
    • The sauce gets its tangy flavor and red color from cranberry juice. (Nước sốt được vị chua nhẹ màu đỏ nhờ nước ép nam việt quất.)
Biến thể từ liên quan
  • Cranberry (danh từ): quả nam việt quất.

    • Cranberries are often harvested in the fall. (Quả nam việt quất thường được thu hoạch vào mùa thu.)
  • Juice (danh từ): nước ép, nước quả.

    • Orange juice is a popular breakfast drink. (Nước cam ép một thức uống phổ biến cho bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Có thể mô tả nước ép từ quả cranberry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ kép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cranberry juice".
cranberry juice

A child pours a glass of cranberry juice at the breakfast table.

Noun
  1. nước ép nam việt quất, thường loãng ngọt