cranberry
/'krænbəri/ Cách viết khác : (fen-berry) /'fen,beri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả nam việt quất: Một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ sẫm, có vị rất chua, thường được dùng để làm nước sốt, nước ép, hoặc sấy khô.
- Cây nam việt quất: Loại cây bụi thấp thuộc chi Vaccinium, thường mọc ở vùng đất ngập nước, cho ra quả nam việt quất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ quả):
- We ate turkey with cranberry sauce for Thanksgiving. (Chúng tôi ăn gà tây với sốt nam việt quất vào Lễ Tạ ơn.)
- Cranberry juice is a popular drink. (Nước ép nam việt quất là một thức uống phổ biến.)
Danh từ (chỉ cây):
- Cranberries grow in bogs. (Cây nam việt quất mọc ở các vùng đầm lầy than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cranberry bog": Vùng đầm lầy trồng cây nam việt quất.
- We visited a cranberry bog during the harvest season. (Chúng tôi đã thăm một vùng đầm lầy trồng nam việt quất vào mùa thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Fen-berry (danh từ): Một tên gọi khác của quả nam việt quất (ít phổ biến hơn).
- Cranberry sauce (danh từ): Sốt nam việt quất, một món ăn phổ biến.
- Cranberry juice (danh từ): Nước ép nam việt quất.
Từ đồng nghĩa
- Tart red berry: Quả mọng đỏ chua (mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cranberry" một cách độc lập.)
danh từ
- (thực vật học) cây nam việt quất