crane fly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ruồi chân dài, mảnh, giống muỗi nhưng không đốt: "crane fly" là một loài côn trùng thuộc họ Tipulidae, có thân hình mảnh mai, chân rất dài, thường bị nhầm lẫn với muỗi nhưng hoàn toàn không có khả năng đốt hay hút máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A crane fly was bumbling against the windowpane. (Một con ruồi chân dài đang bay loạng choạng đập vào cửa kính.)
- The larvae of the crane fly, often called leatherjackets, can damage lawn roots. (Ấu trùng của ruồi chân dài, thường được gọi là "leatherjackets", có thể phá hại rễ cỏ.)
- Despite their appearance, crane flies are harmless to humans. (Bất chấp vẻ ngoài của chúng, ruồi chân dài vô hại đối với con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a crane fly": dùng để so sánh vẻ ngoài mảnh mai, chân dài hoặc sự vụng về trong chuyển động.
- The newborn foal, all legs, stumbled about like a crane fly. (Chú ngựa con mới sinh, toàn là chân, loạng choạng bước đi như một con ruồi chân dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Daddy longlegs (n): một tên gọi thông tục phổ biến khác cho "crane fly", đặc biệt trong tiếng Anh-Anh. (Lưu ý: Ở Bắc Mỹ, "daddy longlegs" thường chỉ loài nhện Opiliones).
- Leatherjacket (n): tên gọi cho ấu trùng của ruồi chân dài, sống trong đất.
Từ đồng nghĩa
- Mosquito hawk: tên gọi thông tục ở một số vùng (mặc dù không chính xác về mặt sinh học vì chúng không săn muỗi).
- Gallinipper: một tên gọi thông tục khu vực khác, mặc dù từ này đôi khi cũng dùng để chỉ một số loài muỗi lớn.
Thành ngữ liên quan
Noun
- loài ruồi chân dài, mảnh, giống muỗi nhưng không đốt