cranesbill
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật thuộc chi Geranium: "cranesbill" là tên gọi chung cho nhiều loài cây thân thảo, thường có hoa năm cánh, thuộc chi Geranium (họ Geraniaceae). Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng quả của cây, trông giống như mỏ của một con chim sếu (crane).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meadow was dotted with purple cranesbill. (Bãi cỏ được điểm xuyết bằng những cây cranesbill màu tím.)
- Cranesbill is often used in traditional herbal medicine. (Cây cranesbill thường được sử dụng trong y học cổ truyền thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wood cranesbill": Một loài cranesbill cụ thể (Geranium sylvaticum) thường mọc ở rừng hoặc vùng đất ẩm.
- Wood cranesbill adds a splash of blue to the forest floor in early summer. (Cây wood cranesbill thêm một vệt màu xanh lam trên nền rừng vào đầu mùa hè.)
"Bloody cranesbill": Một loài cranesbill (Geranium sanguineum) có hoa màu đỏ tươi hoặc hồng đậm.
- Bloody cranesbill is a popular choice for rock gardens. (Cây bloody cranesbill là một lựa chọn phổ biến cho các vườn đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Geranium (n): Tên gọi khoa học chung của chi thực vật, cũng thường được dùng làm tên gọi thông thường. Trong tiếng Việt có thể gọi là cây phong lữ thảo (mặc dù cần lưu ý cây "phong lữ" trang trí phổ biến thường thuộc chi ).
- Hardy geranium (n): Tên gọi khác cho các loài cranesbill, nhấn mạnh khả năng chịu lạnh của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Wild geranium: phong lữ dại (thường chỉ các loài mọc hoang).
- Spotted cranesbill: tên gọi cho một số loài có lá đốm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cranesbill" vì đây là một danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cranesbill".)