craniometer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ đo lường kích cỡ hộp sọ: Một dụng cụ khoa học chuyên dụng được thiết kế để đo đạc chính xác các kích thước và hình dạng của hộp sọ người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anthropologist used a craniometer to measure the ancient skull. (Nhà nhân chủng học đã sử dụng một craniometer để đo hộp sọ cổ đại.)
- Accurate data from the craniometer is essential for comparative studies. (Dữ liệu chính xác từ craniometer là rất cần thiết cho các nghiên cứu so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take craniometer measurements": tiến hành các phép đo bằng craniometer.
- The research involved taking craniometer measurements of hundreds of specimens. (Nghiên cứu liên quan đến việc thực hiện các phép đo bằng craniometer trên hàng trăm mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
Craniometry (n): môn khoa học hoặc kỹ thuật đo đạc hộp sọ.
- Craniometry was once a major field in physical anthropology. (Craniometry từng là một lĩnh vực chính trong nhân chủng học hình thể.)
Craniometric (adj): thuộc về việc đo đạc hộp sọ.
- The craniometric data was analyzed statistically. (Dữ liệu craniometric đã được phân tích thống kê.)
Từ đồng nghĩa
- Skull-measuring instrument: dụng cụ đo sọ.
- Cephalometer: dụng cụ đo đầu (thường dùng trong y khoa, đặc biệt là X-quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'craniometer')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'craniometer')
Noun
- công cụ đo lường kích cỡ hộp sọ