craniometric point

Học thuật
Thân thiện
craniometric point

A scientist marks a craniometric point on a skull model.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ chuyên ngành):
    • Điểm đo lường hộp sọ: Một điểm mốc giải phẫu cụ thể, có thể xác định được trên hộp sọ người, được sử dụng làm điểm tham chiếu để thực hiện các phép đo trong nhân trắc học sọ (craniometry).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nasion is a key craniometric point located at the intersection of the frontal and nasal bones. (Điểm mũi một điểm đo lường hộp sọ quan trọng nằmgiao điểm của xương trán xương mũi.)
    • Anthropologists use specific craniometric points to compare skulls from different populations. (Các nhà nhân chủng học sử dụng các điểm đo lường hộp sọ cụ thể để so sánh hộp sọ từ các quần thể khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu nhân chủng học pháp y: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh học thuật chuyên môn để mô tả các phép đo chính xác nhằm phân tích sự đa dạng sinh học của con người, tái tạo khuôn mặt hoặc xác định danh tính.
    • The location of several craniometric points was digitally mapped to create a 3D reconstruction of the ancient skull. (Vị trí của một số điểm đo lường hộp sọ đã được lập bản đồ kỹ thuật số để tạo ra mô hình tái tạo 3D của hộp sọ cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Craniometry (n): Nhân trắc học sọ, khoa học đo đạc hộp sọ.
  • Cephalometric point (n): Điểm đo lường đầu (thường dùng trong X-quang, phạm vi rộng hơn, bao gồm cả xương mặt mềm).
Từ đồng nghĩa
  • Skull landmark: Điểm mốc trên sọ (cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
  • Cranial measurement point: Điểm đo trên sọ.
craniometric point

A scientist marks a craniometric point on a skull model.

Noun
  1. điểm đo lường hộp sọ