craniotomy

Học thuật
Thân thiện
craniotomy

A surgeon performs a craniotomy to access the brain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Phẫu thuật):
    • Thủ thuật mở hộp sọ: Một cuộc phẫu thuật trong đó một phần xương sọ được cắt bỏ tạm thời để tiếp cận não bộ bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neurosurgeon performed a craniotomy to remove the brain tumor. (Bác sĩ phẫu thuật thần kinh đã thực hiện một thủ thuật mở hộp sọ để loại bỏ khối u não.)
    • A craniotomy is a major surgical procedure with significant risks. (Thủ thuật mở hộp sọ một thủ tục phẫu thuật lớn với những rủi ro đáng kể.)
    • After the craniotomy, the bone flap is usually replaced and secured. (Sau khi mở hộp sọ, mảnh xương thường được đặt lại cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a craniotomy": trải qua một ca mổ mở hộp sọ.

    • The patient had to undergo an emergency craniotomy after the accident. (Bệnh nhân phải trải qua một ca mổ mở hộp sọ khẩn cấp sau tai nạn.)
  • "craniotomy site": vị trí mở hộp sọ.

    • The nurses carefully monitored the craniotomy site for signs of infection. (Các y tá đã theo dõi cẩn thận vị trí mở hộp sọ để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranial (adj): thuộc về hộp sọ.

    • cranial pressure (áp lực nội sọ)
  • Cranium (n): hộp sọ.

    • The cranium protects the brain. (Hộp sọ bảo vệ não bộ.)
  • Craniectomy (n): thủ thuật cắt bỏ một phần hộp sọ (thường vĩnh viễn, không đặt lại như trong craniotomy).

    • A decompressive craniectomy may be performed to relieve brain swelling. (Một thủ thuật cắt bỏ hộp sọ giải áp có thể được thực hiện để giảm phù não.)
Từ đồng nghĩa
  • Skull surgery: phẫu thuật sọ.
  • Brain surgery: phẫu thuật não (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm craniotomy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

craniotomy

A surgeon performs a craniotomy to access the brain.

Noun
  1. thủ thuật mở hộp sọ