crank call

Học thuật
Thân thiện
crank call

A boy makes a crank call from his bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gọi quấy rối, cuộc gọi kỳ quặc: Một cuộc điện thoại được thực hiện với mục đích gây phiền nhiễu, chọc ghẹo, hoặc đe dọa người nhận cuộc gọi. Người gọi thường ẩn danh hành vi lạ lùng, không thân thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police warned residents about a series of crank calls late at night. (Cảnh sát đã cảnh báo cư dân về một loạt cuộc gọi quấy rối vào đêm khuya.)
    • She received a crank call where the caller just breathed heavily and hung up. ( ấy nhận được một cuộc gọi kỳ quặc người gọi chỉ thở dốc rồi cúp máy.)
    • Making a crank call is not a funny prank; it can be very distressing for the victim. (Thực hiện một cuộc gọi quấy rối không phải trò đùa vui; có thể gây ra rất nhiều phiền toái cho nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a crank call": thực hiện một cuộc gọi quấy rối.
    • Some teenagers think it's funny to make a crank call to random numbers. (Một số thanh thiếu niên nghĩ rằng thật buồn cười khi thực hiện một cuộc gọi quấy rối tới những số điện thoại ngẫu nhiên.)
  • "to be the victim of a crank call": nạn nhân của một cuộc gọi quấy rối.
    • After being the victim of a crank call, she became anxious about answering unknown numbers. (Sau khi nạn nhân của một cuộc gọi quấy rối, ấy trở nên lo lắng khi nghe những số điện thoại lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prank call (n): Cuộc gọi trêu chọc, trò đùa qua điện thoại. (Thường hàm ý ít đe dọa hơn "crank call", có thể trò đùa vô hại, mặc dù vẫn gây phiền.)
  • Obscene call (n): Cuộc gọi khiếm nhã, cuộc gọi nội dung tục tĩu. (Một dạng cụ thể của crank call.)
  • Hoax call (n): Cuộc gọi báo tin giả, cuộc gọi lừa đảo. ( dụ: gọi báo cháy giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuisance call: Cuộc gọi gây phiền toái.
  • Malicious call: Cuộc gọi ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "crank call". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "make", "receive", "report").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "crank call").

crank call

A boy makes a crank call from his bedroom.

Noun
  1. một cuộc điện thoại lạ lùng, không thân thiện từ một người kỳ quặc