crankcase

Học thuật
Thân thiện
crankcase

The mechanic inspects the crankcase of the small engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các-te, hộp trục khuỷu: một bộ phận chính của động cơ, thường được làm bằng kim loại, chức năng bao bọc bảo vệ trục khuỷu cùng các bộ phận liên quan bên trong. cũng thường đóng vai trò đáy chứa dầu bôi trơn cho động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic removed the oil pan to access the crankcase. (Người thợ máy tháo bộ phận đáy dầu để tiếp cận các-te.)
    • A leak in the crankcase can cause a loss of engine oil. (Một vết rỉhộp trục khuỷu có thể gây ra thất thoát dầu máy.)
    • The design of the crankcase is crucial for engine durability. (Thiết kế của các-te rất quan trọng cho độ bền của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crankcase ventilation": hệ thống thông hơi các-te.

    • A clogged crankcase ventilation system can increase pressure and cause oil leaks. (Hệ thống thông hơi các-te bị tắc có thể làm tăng áp suất gây rỉ dầu.)
  • "crankcase oil": dầu các-te (dầu động cơ chứa trong các-te).

    • Always check the level of the crankcase oil before a long trip. (Luôn kiểm tra mức dầu các-te trước một chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil pan (n): Các-te dầu, bộ phận đáy chứa dầu của các-te, thường có thể tháo rời.
  • Engine block (n): Thân máy, bộ phận chính của động cơ chứa xi-lanh thường gắn liền với các-te trên.
Từ đồng nghĩa
  • Oil sump: Các-te dầu (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Engine crankcase: Hộp trục khuỷu động cơ (cách gọi đầy đủ hơn).
crankcase

The mechanic inspects the crankcase of the small engine.

Noun
  1. các te, hộp trục khuỷu