crannied

/'krænid/
Học thuật
Thân thiện
crannied

The old crannied wall was covered in moss and ivy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều vết nứt, kẽ hở nhỏ: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể nhiều khe, kẽ hở, vết nứt nhỏ hoặc lỗ hổng. Từ này thường dùng để miêu tả các bề mặt cứng như đá, tường, hoặc gỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, crannied wall was covered in ivy. (Bức tường kỹ, nứt nẻ được phủ đầy cây thường xuân.)
    • They searched every crannied corner of the cave. (Họ lục soát mọi ngóc ngách kẽ hở trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crannied and creviced": Một cụm từ thơ ca hoặc mô tả nhấn mạnh việc rất nhiều kẽ hở vết nứt.
    • The crannied and creviced cliff face was home to many birds. (Vách đá đầy kẽ nứt hốc hác nơi trú ngụ của nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranny (danh từ): Kẽ hở nhỏ, góc khuất, ngóc ngách.
    • We found the key in a cranny of the old desk. (Chúng tôi tìm thấy chìa khóa trong một kẽ hở của chiếc bàn .)
Từ đồng nghĩa
  • Fissured: vết nứt, kẽ nứt.
  • Cracked: Bị nứt.
  • Creviced: nhiều khe hở, hốc.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Nhẵn mịn, bằng phẳng.
  • Unbroken: Nguyên vẹn, không vỡ, không nứt.
crannied

The old crannied wall was covered in moss and ivy.

tính từ
  1. nhiều vết nứt nẻ