crapaudine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thiết bị chống tắc (ống nước...): Một dụng cụ hoặc thiết bị cơ khí được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giải quyết tình trạng tắc nghẽn, đặc biệt trong các đường ống dẫn nước hoặc hệ thống tương tự.
- (Cơ học) Ổ chặn: Trong cơ khí, chỉ một loại ổ đỡ hoặc bộ phận có chức năng chặn, giữ cố định một trục hoặc chi tiết quay.
- Ổ quay (chôn xuống đất để đặt cọc cửa vào): Một bộ phận bằng kim loại, thường được chôn xuống đất, có một lỗ tròn hoặc ổ trục để lắp cọc cửa (trục cửa) vào, cho phép cửa có thể xoay quanh trục đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le plombier a utilisé une crapaudine pour déboucher le tuyau. (Người thợ sửa ống nước đã dùng một thiết bị chống tắc để thông đường ống.)
- La crapaudine du portail est rouillée et doit être remplacée. (Ổ quay của cổng lớn đã bị gỉ và cần phải thay thế.)
- Il faut vérifier la crapaudine du mécanisme pour éviter tout jeu. (Cần kiểm tra ổ chặn của cơ cấu để tránh mọi độ rơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crapaudine de puisard": Ổ quay hoặc thiết bị tương tự được sử dụng trong hệ thống thoát nước hoặc hố ga.
- "Porter quelqu'un en crapaudine" (thành ngữ, cách dùng cũ): Mang ai đó theo kiểu bốn người cầm bốn chi, thường dùng trong ngữ cảnh binh lính hoặc trừng phạt. (Lưu ý: Đây là một cách dùng cổ và ít phổ biến, không liên quan đến nghĩa kỹ thuật chính).
Biến thể và từ gần giống
- Crapaud (danh từ giống đực): Con cóc. (Từ nguyên: "crapaudine" có nguồn gốc từ "crapaud" - con cóc, có lẽ do hình dáng của một số loại ổ quay hoặc thiết bị).
- Pivot (danh từ giống đực): Trục quay, điểm tựa. Là một bộ phận liên quan về chức năng với "crapaudine".
- Rotin (danh từ giống đực): Cọc cửa, trục cửa. Là phần được lắp vào "crapaudine".
Từ đồng nghĩa
- Palier d'articulation (danh từ giống đực): Ổ khớp nối (trong ngữ cảnh cơ khí).
- Charnière inférieure (danh từ giống cái): Bản lề dưới (đối với cửa/cổng).
- Débouchoir (danh từ giống đực): Dụng cụ thông tắc (đối với nghĩa thiết bị chống tắc).
Thành ngữ liên quan
- Être (mis) en crapaudine (thành ngữ cũ, ít dùng): Bị khống chế, bị bắt một cách khó khăn hoặc ở trong tình thế bất lợi. Cách dùng này bắt nguồn từ tư thế bị khiêng như đã mô tả ở phần trên.
danh từ giống cái
- thiết bị chống tắc (ống nước...)
- (cơ học) ổ chặn
- ổ quay (chôn xuống đất để đặt cọc cửa vào)