crapette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi bài một người đấu với hai người chơi, dùng cỗ bài riêng biệt: "Crapette" là tên một trò chơi bài dành cho hai người, trong đó mỗi người sử dụng một bộ bài riêng của mình để chơi. Mục tiêu là sắp xếp các quân bài theo thứ tự và chất một cách nhanh nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They spent the afternoon playing crapette. (Họ đã dành cả buổi chiều để chơi crapette.)
- Do you know the rules of crapette? (Bạn có biết luật chơi của crapette không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a game of crapette": một ván chơi crapette.
- Let's have a quick game of crapette. (Hãy chơi một ván crapette nhanh thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Solitaire (n): trò chơi bài một mình (còn gọi là Patience).
- She prefers playing solitaire to crapette. (Cô ấy thích chơi solitaire hơn là crapette.)
Từ đồng nghĩa
- Double solitaire: tên gọi khác cho trò chơi crapette trong tiếng Anh, nhấn mạnh việc hai người chơi cùng lúc.
- Competitive patience: trò chơi kiên nhẫn có tính cạnh tranh (cách gọi mô tả khác).
Noun
- trò chơi một người đấu với hai người chơi, dùng cỗ bài riêng biệt