crapouillot

Học thuật
Thân thiện
crapouillot

Un soldat charge un crapouillot dans une tranchée boueuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng cóc: Một loại súng cối nhỏ, cỡ nòng 58 mm, được quân đội Pháp sử dụng chủ yếu trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng cách di chuyển của quả đạn khi bắn, gợi nhớ đến con cóc nhảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats utilisaient le crapouillot pour tirer depuis les tranchées. (Những người lính đã sử dụng súng cóc để bắn từ trong các chiến hào.)
    • Le bruit caractéristique du crapouillot se faisait entendre chaque nuit. (Tiếng động đặc trưng của súng cóc vang lên mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer au crapouillot": Bắn bằng súng cóc.
    • L'infanterie devait parfois tirer au crapouillot pour soutenir l'attaque. (Bộ binh đôi khi phải bắn bằng súng cóc để yểm trợ cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Crapouillaud (danh từ giống đực): Một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại vũ khí này.
  • Mortier (danh từ giống đực): Súng cối (tên gọi chung, không đặc thù cho loại cỡ nhỏ trong Thế chiến I).
Từ đồng nghĩa
  • Mortier de tranchée: Súng cối chiến hào (cách gọi mô tả chung hơn).
crapouillot

Un soldat charge un crapouillot dans une tranchée boueuse.

danh từ giống đực
  1. (sử học) súng cóc (một thứ súng cối dùng trong đại chiến I)