crapulerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bất lương hèn hạ: Chỉ tính chất hoặc trạng thái của một người có hành vi vô đạo đức, đê tiện, không trung thực.
- Hành động bất lương hèn hạ: Chỉ một hành động cụ thể thể hiện sự đê tiện, xấu xa, trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crapulerie de ses actes a scandalisé tout le monde. (Sự bất lương hèn hạ trong những hành động của hắn đã làm mọi người phẫn nộ.)
- Il est tombé dans la crapulerie la plus totale. (Hắn ta đã sa vào sự hèn hạ bất lương nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire preuve de crapulerie": thể hiện sự bất lương, hèn hạ.
- Ce politicien a fait preuve d'une crapulerie incroyable. (Chính trị gia đó đã thể hiện một sự bất lương hèn hạ không thể tin được.)
Biến thể và từ gần giống
- Crapule (danh từ giống đực/cái): kẻ bất lương, kẻ đê tiện.
- Ce voleur est une vraie crapule. (Tên trộm đó đúng là một kẻ bất lương.)
- Crapuleux, crapuleuse (tính từ): bất lương, đê tiện.
- Une méthode crapuleuse. (Một phương pháp bất lương hèn hạ.)
Từ đồng nghĩa
- Bassesse: sự hèn hạ, đê tiện.
- Malhonnêteté: sự bất lương, không trung thực.
- Vilenie: hành động hèn hạ, đê tiện.
Từ trái nghĩa
- Noblesse: sự cao thượng.
- Honnêteté: sự lương thiện, trung thực.
- Intégrité: sự chính trực.
danh từ giống cái
- sự bất lương hèn hạ
- hành động bất lương hèn hạ