crapuleusement

Học thuật
Thân thiện
crapuleusement

Il dépense son argent crapuleusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trụy lạc, một cách đồi bại: "crapuleusement" mô tả một hành động được thực hiện theo cáchđạo đức, sa đọa, liên quan đến lối sống buông thả, rượu chè các thú vui tầm thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a dépensé son argent crapuleusement. (Anh ta đã tiêu tiền của mình một cách trụy lạc.)
    • Ils vivaient crapuleusement, sans penser au lendemain. (Họ sống một cách đồi bại, không nghĩ đến ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir crapuleusement": hành động một cách đê tiện, hèn hạ.
    • Le personnage du roman agit crapuleusement pour parvenir à ses fins. (Nhân vật trong tiểu thuyết hành động một cách đê tiện để đạt được mục đích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Crapuleux, crapuleuse (tính từ): trụy lạc, đồi bại.
    • une vie crapuleuse (một cuộc sống trụy lạc)
  • Crapule (danh từ): kẻ vô lại, kẻ đồi bại.
    • un dangereux crapule (một tên vô lại nguy hiểm)
Từ đồng nghĩa
  • Vilement: một cách đê tiện, hèn hạ.
  • Bassement: một cách thấp hèn, ti tiện.
  • Débauchément: một cách truỵ lạc, phóng đãng (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Honnêtement: một cách lương thiện, trung thực.
  • Vertueusement: một cách đức hạnh, đạo đức.
  • Sobrement: một cách điều độ, tiết chế (đặc biệt về rượu chè, ăn uống).
crapuleusement

Il dépense son argent crapuleusement.

phó từ
  1. rượu chè trụy lạc