crapuleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trụy lạc, một cách đồi bại: "crapuleusement" mô tả một hành động được thực hiện theo cách vô đạo đức, sa đọa, liên quan đến lối sống buông thả, rượu chè và các thú vui tầm thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a dépensé son argent crapuleusement. (Anh ta đã tiêu tiền của mình một cách trụy lạc.)
- Ils vivaient crapuleusement, sans penser au lendemain. (Họ sống một cách đồi bại, không nghĩ đến ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir crapuleusement": hành động một cách đê tiện, hèn hạ.
- Le personnage du roman agit crapuleusement pour parvenir à ses fins. (Nhân vật trong tiểu thuyết hành động một cách đê tiện để đạt được mục đích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Crapuleux, crapuleuse (tính từ): trụy lạc, đồi bại.
- une vie crapuleuse (một cuộc sống trụy lạc)
- Crapule (danh từ): kẻ vô lại, kẻ đồi bại.
- un dangereux crapule (một tên vô lại nguy hiểm)
Từ đồng nghĩa
- Vilement: một cách đê tiện, hèn hạ.
- Bassement: một cách thấp hèn, ti tiện.
- Débauchément: một cách truỵ lạc, phóng đãng (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Honnêtement: một cách lương thiện, trung thực.
- Vertueusement: một cách đức hạnh, có đạo đức.
- Sobrement: một cách điều độ, tiết chế (đặc biệt về rượu chè, ăn uống).