craquèlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nứt vỡ thành những đường nhỏ, mạng lưới vết nứt: "craquèlement" chỉ hiện tượng bề mặt của một vật liệu (thường là sơn, vecni, đồ gốm, da hoặc đất) bị nứt thành nhiều vết nhỏ, tạo thành một mạng lưới hoặc hoa văn. Đây thường là kết quả của sự co ngót, lão hóa hoặc tác động của môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le craquèlement de la peinture ancienne lui donne un charme particulier. (Sự nứt vỡ thành mạng lưới của lớp sơn cũ mang lại cho nó một vẻ quyến rũ đặc biệt.)
- La sécheresse a provoqué le craquèlement de la terre. (Hạn hán đã gây ra hiện tượng nứt nẻ của đất.)
- On observe un fin craquèlement sur la surface de la céramique. (Người ta quan sát thấy một mạng lưới vết nứt nhỏ li ti trên bề mặt đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và bảo tồn, "craquèlement" thường được dùng để mô tả tình trạng tự nhiên của các tác phẩm hội họa cổ điển, nơi lớp sơn dầu bị nứt theo thời gian, tạo thành một mẫu hình đặc trưng gọi là "craquelure".
- Trong địa chất, từ này có thể mô tả hiện tượng nứt nẻ bề mặt của đất đá.
Biến thể và từ gần giống
- Craquellement (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có nghĩa hoàn toàn giống "craquèlement". Cả hai đều được chấp nhận.
- Craquelure (danh từ giống cái): Thường dùng chuyên ngành hơn, đặc biệt trong hội họa và nghệ thuật, để chỉ mạng lưới vết nứt đặc trưng trên bề mặt tranh sơn dầu hoặc đồ gốm.
- Fissuration (danh từ giống cái): Chỉ sự nứt nói chung, các vết nứt có thể lớn hơn và sâu hơn so với "craquèlement".
- Gerçure (danh từ giống cái): Chỉ vết nứt sâu, thường trên da hoặc trên các bề mặt như gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Réseau de fissures: mạng lưới các vết nứt.
- Défaut de surface: khuyết tật bề mặt (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ liên quan
- Craquèlement de la peinture: sự nứt vỡ của lớp sơn.
- Craquèlement de l'émail: sự nứt men (trên đồ gốm).
- Craquèlement de la peau: sự nứt nẻ của da.
Lưu ý
- "Craquèlement" và "craquellement" là hai cách viết của cùng một từ. Sự khác biệt chỉ là về chính tả.
- Hiện tượng này không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Trong nghệ thuật và đồ cổ, nó thường được coi là dấu hiệu của tuổi tác và có thể làm tăng giá trị thẩm mỹ.
danh từ giống đực
- như craquellement