craquellement

Học thuật
Thân thiện
craquellement

La peinture ancienne montre un léger craquellement à sa surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rạn, sự nứt tạo thành mạng lưới các vết nhỏ: Chỉ hiện tượng xuất hiện nhiều vết nứt nhỏ, tạo thành một mạng lưới hoặc hoa văn trên bề mặt của một vật liệu, thường gặp trong hội họa, đồ gốm hoặc trên da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le craquellement de la peinture ancienne est souvent au vieillissement. (Sự rạn nứt của lớp sơn cổ thường là do lão hóa.)
    • Les céramiques archéologiques présentent un beau craquellement. (Các đồ gốm khảo cổ thể hiện một vết rạn đẹp.)
    • La sécheresse provoque le craquellement de la terre. (Hạn hán gây ra sự nứt nẻ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "craquellement de laque": sự rạn nứt của lớp sơn mài.

    • L'artiste recherche un effet de craquellement de laque dans ses œuvres. (Người nghệ sĩ tìm kiếm hiệu ứng rạn nứt sơn mài trong các tác phẩm của mình.)
  • "craquellement de l'émail": sự rạn men (trên đồ gốm sứ).

    • Ce vase Ming est célèbre pour son fin craquellement de l'émail. (Chiếc bình Minh này nổi tiếng với lớp men rạn tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Craquelé (adj): bị rạn nứt, vết rạn.

    • Une surface craquelée. (Một bề mặt bị rạn nứt.)
  • Craquelure (n.f): vết rạn, đường rạn nứt (thường dùng trong hội họa khảo cổ).

    • Étudier les craquelures d'un tableau. (Nghiên cứu các vết rạn của một bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissuration (n.f): sự nứt, sự rạn nứt.
  • Réseau de fissures (n.m): mạng lưới các vết nứt.
Các cụm từ liên quan
  • Présenter un craquellement: thể hiện sự rạn nứt.

    • Le vieux mur présente un important craquellement. (Bức tường thể hiện sự rạn nứt đáng kể.)
  • Être couvert de craquellement: được phủ bởi các vết rạn.

    • La peinture est couverte d'un délicat craquellement. (Lớp sơn được phủ bởi những vết rạn tinh tế.)
craquellement

La peinture ancienne montre un léger craquellement à sa surface.

danh từ giống đực
  1. sự rạn

Từ gần giống