crash barrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng rào an toàn, lan can chắn: Một cấu trúc kiên cố, thường làm bằng kim loại hoặc bê tông, được lắp đặt dọc theo các con đường, đường cao tốc hoặc đường đua để ngăn phương tiện đi lệch làn, lao ra khỏi đường hoặc đâm vào nhau, nhằm giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của tai nạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car swerved but was stopped by the crash barrier. (Chiếc xe lao đi nhưng đã bị chặn lại bởi hàng rào an toàn.)
- New crash barriers were installed along the mountain road. (Những lan can chắn mới được lắp đặt dọc theo con đường núi.)
- The crash barrier between the opposite lanes prevented a head-on collision. (Hàng rào phân cách giữa các làn đường ngược chiều đã ngăn chặn một vụ va chạm trực diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit a crash barrier": đâm vào hàng rào an toàn.
- The driver lost control and hit the crash barrier. (Tài xế mất kiểm soát và đâm vào lan can chắn.)
- "steel crash barrier": hàng rào an toàn bằng thép.
- The highway is equipped with steel crash barriers. (Đường cao tốc được trang bị hàng rào an toàn bằng thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Safety barrier (n): rào chắn an toàn (cách gọi chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Guardrail (n): lan can bảo vệ, tay vịn (thường chỉ cấu trúc thấp hơn hoặc dùng trong các ngữ cảnh khác như cầu thang, nhưng đôi khi được dùng thay cho "crash barrier" trên đường).
- Median barrier (n): hàng rào phân cách ở dải phân cách giữa (một loại crash barrier cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Protective barrier: rào chắn bảo vệ.
- Impact barrier: rào chắn hấp thụ va đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "crash barrier" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "crash barrier".)
Noun
- Hàng rào phân ranh giới
- lan can an toàn
- rào tránh tai nạn