crash dive

Học thuật
Thân thiện
crash dive

The submarine performs a crash dive to evade detection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bổ nhào xuống nhanh chóng (của tàu ngầm): Hành động lặn khẩn cấp rất nhanh của một tàu ngầm, thường để tránh nguy hiểm hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The submarine executed a crash dive to avoid the enemy destroyer. (Tàu ngầm thực hiện một bổ nhào khẩn cấp để tránh tàu khu trục của địch.)
    • A crash dive is a standard emergency maneuver for military submarines. (Bổ nhào khẩn cấp một thao tác xử lý tình huống khẩn cấp tiêu chuẩn cho tàu ngầm quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hải quân quân sự để mô tả một hành động chiến thuật cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Dive (n/động từ): lặn, lao xuống. (Nghĩa chung hơn, không nhất thiết mang tính khẩn cấp như "crash dive").
  • Emergency dive (n): sự lặn khẩn cấp. (Cụm từ đồng nghĩa gần nhất với "crash dive").
Từ đồng nghĩa
  • Emergency descent: sự lao/hạ xuống khẩn cấp.
  • Rapid submersion: sự chìm/lặn nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To crash-dive (động từ): thực hiện động tác bổ nhào khẩn cấp.
    • The captain ordered the crew to crash-dive immediately. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn lặn khẩn cấp ngay lập tức.)
crash dive

The submarine performs a crash dive to evade detection.

Noun
  1. sự bổ nhào xuống