crash-helmet

/'kræʃ,helmit/
Học thuật
Thân thiện
crash-helmet

The motorcyclist puts on his crash-helmet before starting the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bảo hiểm (dành cho người lái xe mô tô, xe máy): Một loại cứng, chắc chắn được thiết kế đặc biệt để bảo vệ đầu của người đội trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc va chạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It is illegal to ride a motorbike without wearing a crash-helmet. (Lái xe mô tô không đội bảo hiểm vi phạm pháp luật.)
    • His crash-helmet saved his life during the accident. (Chiếc bảo hiểm của anh ấy đã cứu mạng anh trong vụ tai nạn.)
    • She bought a new crash-helmet with a bright color for better visibility. ( ấy đã mua một chiếc bảo hiểm mới màu sáng để dễ nhìn thấy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, an toàn cá nhân thể thao mạo hiểm (như đua xe mô tô). nhấn mạnh chức năng chính bảo vệ khỏi va đập (crash).
Biến thể từ gần giống
  • Helmet (n): bảo hộ. Đây từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại bảo vệ ( bảo hiểm, công nhân, lính cứu hỏa).
  • Safety helmet (n): bảo hộ lao động (thường dùng trong xây dựng).
  • Full-face helmet (n): bảo hiểm che toàn bộ mặt.
  • Open-face helmet (n): bảo hiểm hở mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Protective helmet: bảo hộ.
  • Motorcycle helmet: bảo hiểm xe máy/mô tô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
crash-helmet

The motorcyclist puts on his crash-helmet before starting the engine.

danh từ
  1. (của người) lái mô tô