crash-land
/'kræʃlænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Hàng không) Hạ cánh vội vã, hạ cánh khẩn cấp: Chỉ việc một máy bay hoặc phi công buộc phải hạ cánh trong tình huống khẩn cấp, thường là không sử dụng được bánh xe hoặc không có đường băng phù hợp, dẫn đến việc máy bay bị hư hại nhưng có thể tránh được tai nạn thảm khốc.
- Nhảy dù xuống vội vã: (Dành cho người lái) Hành động nhảy dù khỏi máy bay một cách vội vã trong tình huống nguy cấp.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The pilot had to crash-land the plane in a field after the engine failed. (Phi công buộc phải hạ cánh khẩn cấp chiếc máy bay xuống một cánh đồng sau khi động cơ hỏng.)
- During the war, many pilots were forced to crash-land behind enemy lines. (Trong chiến tranh, nhiều phi công buộc phải hạ cánh vội vã sau phòng tuyến địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crash-land in/on something": Hạ cánh khẩn cấp xuống một địa điểm cụ thể.
- The helicopter crash-landed on the roof of the building. (Chiếc trực thăng đã hạ cánh khẩn cấp xuống mái của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Crash landing (Danh từ): Sự hạ cánh khẩn cấp.
- The crash landing was rough, but everyone survived. (Cú hạ cánh khẩn cấp rất mạnh, nhưng mọi người đều sống sót.)
Từ đồng nghĩa
- Make an emergency landing: Thực hiện một cuộc hạ cánh khẩn cấp.
- Ditch (máy bay): (Thông tục) Hạ cánh khẩn cấp xuống mặt nước.
nội động từ
- (hàng không) hạ cánh vội vã (không dùng được bánh xe dưới bụng)
- nhảy xuống vôi vã (người lái)