crassulaceous
/,kræsju'leiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Thuốc bỏng: Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Crassulaceae (họ Thuốc bỏng), một họ thực vật mọng nước.
- Có đặc điểm của họ Thuốc bỏng: Mô tả thực vật có những đặc điểm điển hình của họ này, như lá dày, mọng nước, thường có khả năng chịu hạn tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jade plant is a crassulaceous species commonly grown as a houseplant. (Cây ngọc bích là một loài thuộc họ Thuốc bỏng thường được trồng làm cây cảnh trong nhà.)
- He specializes in studying crassulaceous plants from arid regions. (Anh ấy chuyên nghiên cứu các loài thực vật thuộc họ Thuốc bỏng từ các vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại và mô tả đặc điểm thực vật học.
- The crassulaceous acid metabolism (CAM) is a specialized photosynthetic pathway. (Quá trình trao đổi acid kiểu Thuốc bỏng (CAM) là một con đường quang hợp chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Crassulaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Thuốc bỏng.
- Crassulaceae includes many popular succulent genera like Sedum and Echeveria. (Họ Thuốc bỏng bao gồm nhiều chi thực vật mọng nước phổ biến như Sedum và Echeveria.)
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Thuốc bỏng: Cách diễn đạt tiếng Việt tương đương.
- Thuộc họ Crassulaceae: Cách diễn đạt bằng tên khoa học.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ thuốc bỏng