crataegus oxyacantha

Học thuật
Thân thiện
crataegus oxyacantha

A sparrow perches on a branch of Crataegus oxyacantha.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi Crataegus (chi Táo gai): Crataegus oxyacantha tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ gai, thường được gọi là táo gai châu Âu. Loài này nguồn gốc từ khu vực đông nam châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crataegus oxyacantha is often used in traditional medicine. (Cây Crataegus oxyacantha thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • The berries of Crataegus oxyacantha are small and red. (Quả của cây Crataegus oxyacantha nhỏ màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên được viết in nghiêng để chỉ rõ đây một danh pháp khoa học.
    • The study focused on the genus Crataegus, particularly Crataegus oxyacantha. (Nghiên cứu tập trung vào chi Crataegus, đặc biệt loài Crataegus oxyacantha.)
Biến thể từ gần giống
  • Common hawthorn: Táo gai thường (tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi , đôi khi chỉ cụ thể ).
  • Hawthorn: Táo gai (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Mayflower: Một tên gọi khác cho táo gaimột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • European hawthorn: Táo gai châu Âu (tên gọi mô tả phổ biến).
  • May bush: Cây tháng Năm (tên gọi dân gian liên quan đến mùa ra hoa).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: loài cây lâu năm, hoa màu trắng hoặc hồng nở vào mùa xuân quả mọng nhỏ màu đỏ vào mùa thu.
  • Công dụng: Các bộ phận của cây, đặc biệt quả hoa, đã được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống, chủ yếu liên quan đến sức khỏe tim mạch.
crataegus oxyacantha

A sparrow perches on a branch of Crataegus oxyacantha.

Noun
  1. cây táo gai miền đông nam Châu Âu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống