crater lake national park

Học thuật
Thân thiện
crater lake national park

Crater Lake National Park is a beautiful place to see the deep blue water in a volcanic crater.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Công viên Quốc gia Hồ Crater: Một công viên quốc gia nằm ở bang Oregon, Hoa Kỳ, nổi tiếng với hồ nước sâu nhất tại Hoa Kỳ, được hình thành trong miệng núi lửa (caldera) của một ngọn núi lửa đã tắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We plan to visit Crater Lake National Park next summer. (Chúng tôi dự định thăm Công viên Quốc gia Hồ Crater vào mùa tới.)
    • The stunning blue water of Crater Lake is the centerpiece of Crater Lake National Park. (Làn nước xanh tuyệt đẹp của Hồ Crater điểm nhấn trung tâm của Công viên Quốc gia Hồ Crater.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the establishment of Crater Lake National Park": việc thành lập Công viên Quốc gia Hồ Crater.
    • The establishment of Crater Lake National Park in 1902 helped preserve its unique landscape. (Việc thành lập Công viên Quốc gia Hồ Crater năm 1902 đã giúp bảo tồn cảnh quan độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Crater Lake (Danh từ riêng): Hồ Crater, hồ nước nằm trong công viên.
    • Crater Lake is known for its clarity and depth. (Hồ Crater được biết đến với độ trong độ sâu của .)
  • National park (Danh từ): công viên quốc gia.
    • Yellowstone was the first national park in the world. (Yellowstone công viên quốc gia đầu tiên trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • The national park in Oregon with the deepest lake: Công viên quốc gia ở Oregon hồ sâu nhất. (Cụm từ mô tả, không phải danh từ riêng chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ địa điểm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ địa điểm.)

crater lake national park

Crater Lake National Park is a beautiful place to see the deep blue water in a volcanic crater.

Noun
  1. công viên quốc gia ở Oregon hồ sâu nhất nước Mỹ trong miệng của núi lửa đã tắt

Từ đồng nghĩa