cravacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bằng roi, thúc bằng roi: Hành động dùng roi để quất, thúc đẩy (thườngmột con vật, như ngựa) di chuyển nhanh hơn hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jockey a cravacher son cheval pour franchir la ligne d'arrivée en tête. (Người điều khiển ngựa đua phải thúc roi vào con ngựa của mình để vượt qua vạch đích đầu tiên.)
    • Il ne faut pas cravacher un animal épuisé. (Không nên đánh bằng roi một con vật đã kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (figuré): Làm việc rất chăm chỉ, cật lực, thúc ép bản thân hoặc người khác làm việc.
    • Pour finir le projet à temps, il a fallu se cravacher toute la semaine. (Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi đã phải làm việc cật lực cả tuần.)
    • Le directeur cravache son équipe pour atteindre les objectifs. (Giám đốc thúc ép đội của mình để đạt được các mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cravache (danh từ từ giống cái): Cây roi (để cưỡi ngựa).
    • Le cavalier tenait sa cravache à la main. (Người kỵ cầm cây roi trong tay.)
  • Se cravacher (đại động từ phản thân): Tự thúc đẩy bản thân làm việc rất chăm chỉ.
    • Elle s'est cravachée pour réussir ses examens. ( ấy đã làm việc cật lực để vượt qua các kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouetter: Quất, vụt (bằng roi, dây).
  • Stimuler: Kích thích, thúc đẩy (nghĩa bóng, ít trực tiếp hơn).
  • Pousser: Đẩy, thúc giục.
  • Travailler dur: Làm việc chăm chỉ (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être à la cravache: Làm việc một cách vội vàng, cấp tốc, dưới áp lực thời gian.
    • On a préparé le rapport à la cravache pour la réunion de 9h. (Chúng tôi đã chuẩn bị báo cáo một cách cấp tốc cho cuộc họp lúc 9 giờ.)
ngoại động từ
  1. đánh bằng roi, thúc bằng roi
    • Cravacher un cheval
      thúc ngựa bằng roi