cravacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh bằng roi, thúc bằng roi: Hành động dùng roi để quất, thúc đẩy (thường là một con vật, như ngựa) di chuyển nhanh hơn hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jockey a dû cravacher son cheval pour franchir la ligne d'arrivée en tête. (Người điều khiển ngựa đua phải thúc roi vào con ngựa của mình để vượt qua vạch đích đầu tiên.)
- Il ne faut pas cravacher un animal épuisé. (Không nên đánh bằng roi một con vật đã kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (figuré): Làm việc rất chăm chỉ, cật lực, thúc ép bản thân hoặc người khác làm việc.
- Pour finir le projet à temps, il a fallu se cravacher toute la semaine. (Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi đã phải làm việc cật lực cả tuần.)
- Le directeur cravache son équipe pour atteindre les objectifs. (Giám đốc thúc ép đội của mình để đạt được các mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cravache (danh từ từ giống cái): Cây roi (để cưỡi ngựa).
- Le cavalier tenait sa cravache à la main. (Người kỵ sĩ cầm cây roi trong tay.)
- Se cravacher (đại động từ phản thân): Tự thúc đẩy bản thân làm việc rất chăm chỉ.
- Elle s'est cravachée pour réussir ses examens. (Cô ấy đã làm việc cật lực để vượt qua các kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Fouetter: Quất, vụt (bằng roi, dây).
- Stimuler: Kích thích, thúc đẩy (nghĩa bóng, ít trực tiếp hơn).
- Pousser: Đẩy, thúc giục.
- Travailler dur: Làm việc chăm chỉ (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être à la cravache: Làm việc một cách vội vàng, cấp tốc, dưới áp lực thời gian.
- On a préparé le rapport à la cravache pour la réunion de 9h. (Chúng tôi đã chuẩn bị báo cáo một cách cấp tốc cho cuộc họp lúc 9 giờ.)
ngoại động từ
- đánh bằng roi, thúc bằng roi
- Cravacher un chevalthúc ngựa bằng roi