crayonnage

Học thuật
Thân thiện
crayonnage

Un enfant fait un crayonnage sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vẽ bằng bút chì: Hành động tạo ra hình ảnh hoặc nét vẽ bằng bút chì màu hoặc bút chì thường.
    • Bức vẽ bút chì: Chỉ chính tác phẩm, bức tranh được tạo ra từ hành động vẽ bằng bút chì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crayonnage est une activité calme pour les enfants. (Sự vẽ bằng bút chìmột hoạt động yên tĩnh cho trẻ em.)
    • J'ai accroché son joli crayonnage sur le frigo. (Tôi đã treo bức vẽ bút chì đẹp của lên tủ lạnh.)
    • Son crayonnage représente notre maison. (Bức vẽ bút chì của vẽ ngôi nhà của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crayonnage au fusain": bức vẽ bằng bút chì than.

    • L'artiste a présenté un crayonnage au fusain très expressif. (Người nghệ sĩ đã trình bày một bức vẽ bằng bút chì than rất biểu cảm.)
  • "technique de crayonnage": kỹ thuật vẽ bằng bút chì.

    • Il maîtrise parfaitement la technique de crayonnage. (Anh ấy thành thạo hoàn toàn kỹ thuật vẽ bằng bút chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Crayon (danh từ giống đực): bút chì, bút chì màu.

    • Il a acheté une boîte de crayons de couleur. (Anh ấy đã mua một hộp bút chì màu.)
  • Crayonner (động từ): phác họa, vẽ nhanh bằng bút chì.

    • Il aime crayonner dans son carnet. (Anh ấy thích phác họa trong sổ tay của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessin au crayon: bức vẽ bằng bút chì.
  • Esquisse au crayon: bản phác thảo bằng bút chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan là "crayonner".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crayonnage".)

crayonnage

Un enfant fait un crayonnage sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. sự vẽ bằng bút chì
  2. bức vẽ bút chì