crazily
/'kreizili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách điên cuồng, một cách điên rồ: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự cuồng nhiệt, thiếu kiểm soát hoặc không bình thường.
- Một cách say mê, một cách say đắm: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhiệt tình và đam mê quá mức.
- Một cách xộc xệch, ọp ẹp: Diễn tả trạng thái không vững chắc, nghiêng ngả hoặc sắp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He laughed crazily at the joke. (Anh ấy cười một cách điên cuồng trước câu chuyện cười.)
- She is crazily in love with him. (Cô ấy yêu anh ấy một cách say đắm.)
- The old fence was leaning crazily after the storm. (Hàng rào cũ nghiêng đi một cách ọp ẹp sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drive/work crazily": lái xe/làm việc một cách điên cuồng, hết sức.
- He worked crazily to finish the project on time. (Anh ấy làm việc hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- "crazily enough": đủ kỳ lạ là, thật lạ là (dùng để giới thiệu một sự thật đáng ngạc nhiên).
- Crazily enough, the cheapest solution turned out to be the best. (Thật lạ là, giải pháp rẻ nhất lại hóa ra là tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Crazy (adj): điên rồ, say mê.
- He has a crazy idea. (Anh ấy có một ý tưởng điên rồ.)
- Craze (n): cơn sốt, trào lưu.
- The new game is a craze among teenagers. (Trò chơi mới đang là cơn sốt trong giới thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
- Madly: một cách điên cuồng, điên dại.
- Insanely: một cách mất trí, điên rồ.
- Wildly: một cách hoang dã, cuồng nhiệt.
- Passionately: một cách say đắm, nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "crazily")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "crazily")
phó từ
- say mê, say đắm
- điên cuồng, điên, rồ dại
- xộc xệch, ọp ẹp