crazy bone

/'kreiziboun/
Học thuật
Thân thiện
crazy bone

Hitting your crazy bone on the table is a surprising sensation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Lồi cầu xương khuỷ tay: Một điểm ở khuỷ tay nơi dây thần kinh trụ chạy gần bề mặt xương. Khi va chạm vào điểm này, người ta thường cảm thấy một cơn buốt hoặc đau nhói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I accidentally hit my crazy bone on the edge of the table, and my whole arm tingled. (Tôi vô tình đập lồi cầu xương khuỷ tay vào cạnh bàn, cả cánh tay tôi buốt.)
    • Be careful not to bump your crazy bone; it's a very sensitive spot. (Hãy cẩn thận đừng đụng vào lồi cầu xương khuỷ tay của bạn; đó một điểm rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hit one's crazy bone": Đụng/va phải lồi cầu xương khuỷ tay, gây ra cảm giác buốt.
    • He yelled when he hit his crazy bone on the doorframe. (Anh ấy hét lên khi đập lồi cầu xương khuỷ tay vào khung cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Funny bone: (danh từ) Cách gọi thông tục khác của "crazy bone", cùng chỉ một bộ phận giải phẫu. Từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Ouch! I just hit my funny bone. (Úi! Tôi vừa đập trúng cái "xương cười" rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulnar nerve area: Khu vực dây thần kinh trụ (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật/y khoa hơn).
crazy bone

Hitting your crazy bone on the table is a surprising sensation.

danh từ
  1. (giải phẫu) lồi cầu xương khuỷ tay