creakiness
/'kri:kinis/
Học thuậtThân thiện
The old wooden floorboards have a noticeable creakiness when you walk on them.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két, sự kêu kẽo kẹt: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật phát ra âm thanh rít, ken két, thường do ma sát, cũ kỹ hoặc thiếu chất bôi trơn. Từ này mô tả chất lượng âm thanh hoặc cảm giác khi một vật thể (như sàn nhà, cửa, khớp xương) di chuyển hoặc hoạt động không trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The creakiness of the old wooden stairs made it impossible to sneak upstairs. (Sự kêu cót két của cầu thang gỗ cũ khiến việc lẻn lên lầu là bất khả thi.)
- He complained about the creakiness in his knees when he stood up. (Anh ấy than phiền về sự kêu kẽo kẹt trong đầu gối khi đứng dậy.)
- The creakiness of the door hinge needs some oil. (Sự kêu cọt kẹt của bản lề cửa cần được tra dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the creakiness of age": dùng một cách ẩn dụ để mô tả dấu hiệu của tuổi tác hoặc sự lỗi thời, không chỉ về vật chất mà còn về ý tưởng hoặc hệ thống.
- The creakiness of the country's infrastructure is becoming a major problem. (Sự già cỗi/kêu cót két của cơ sở hạ tầng đất nước đang trở thành một vấn đề lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Creak (động từ): kêu cọt kẹt, cót két.
- The floorboards creak when you walk on them. (Những tấm ván sàn kêu cót két khi bạn bước lên.)
- Creaky (tính từ): kêu cọt kẹt, cũ kỹ.
- We went up the creaky staircase. (Chúng tôi đi lên cầu thang kêu ken két.)
Từ đồng nghĩa
- Squeakiness: sự kêu chít chít, rít (thường âm thanh cao hơn, ngắn hơn).
- Ricketiness: sự ọp ẹp, lung lay (nhấn mạnh sự không vững chắc hơn là âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "creakiness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "creakiness".)
The old wooden floorboards have a noticeable creakiness when you walk on them.
danh từ
- sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két, sự kêu kẽo kẹt