cream puff

Học thuật
Thân thiện
cream puff

A baker places a fresh cream puff on a glass display shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xốp kem hoặc sữa trứng: Một loại bánh ngọt nhẹ, xốp, thường hình tròn, được nướng chín sau đó nhồi đầy kem tươi, kem bánh ngọt (custard) hoặc các loại kem nhẹ khác. Bánh thường được rắc đường bột lên trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, she ordered a coffee and a cream puff. (Cho món tráng miệng, ấy gọi một ly cà phê một chiếc bánh xốp kem.)
    • The bakery is famous for its light and delicious cream puffs. (Tiệm bánh nổi tiếng với những chiếc bánh xốp kem nhẹ ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Dùng để chỉ một người hoặc thứ đó có vẻ ngoài hấp dẫn, quyến rũ nhưng lại yếu đuối, dễ vỡ hoặc không bền.
    • That classic car is a real cream puff—it looks great but breaks down every week. (Chiếc xe cổ đó đúng một thứ hàng trông thì đẹp nhưng tuần nào cũng hỏng.)
  • Trong thể thao (tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ): Đôi khi được dùng để mô tả một đối thủ dễ đánh bại hoặc một đánh dễ dàng trong môn bóng chày.
    • The pitcher threw a cream puff right over the plate. (Tay ném đã ném một quả bóng dễ đánh ngay qua giữa khu vực gôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Choux à la crème (n): Tên gọi tiếng Pháp của "cream puff", có nghĩa tương đương.
  • Profiterole (n): Một biến thể thường nhỏ hơn của bánh xốp kem, đôi khi được phủ sô cô la nóng chảy lên trên.
Từ đồng nghĩa
  • Choux pastry (filled): Bánh su kem (đã được nhồi nhân).
  • Custard puff: Bánh xốp nhân sữa trứng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cream puff" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cách dùng ẩn dụ của ("một thứ dễ vỡ/hàng ") có thể được coi một thành ngữ không chính thức.
cream puff

A baker places a fresh cream puff on a glass display shelf.

Noun
  1. bánh xốp kem hoặc sữa trứng

Từ đồng nghĩa