creaminess

Học thuật
Thân thiện
creaminess

The chef tastes the soup to check its creaminess.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ kem, tính chất kem: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất độ đặc, mịn, mượt béo ngậy giống như kem (cream), thường dùng đểtả thực phẩm hoặc kết cấu của một chất.
    • Sự mịn màng, béo ngậy: Cảm giác hoặc phẩm chất mềm mại, mịn giàu chất béo khi nếm hoặc chạm vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The creaminess of the soup made it very comforting. (Độ kem của món súp khiến trở nên rất ấm áp dễ chịu.)
    • I love the creaminess of this cheese. (Tôi yêu độ béo mịn của loại phô mai này.)
    • The secret to the sauce is its perfect creaminess. (Bí mật của nước sốt nằmđộ kem hoàn hảo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve creaminess": đạt được độ kem.
    • The chef whisked the sauce constantly to achieve the desired creaminess. (Đầu bếp đánh đều nước sốt liên tục để đạt được độ kem mong muốn.)
  • "lack of creaminess": thiếu độ kem.
    • The low-fat version of the yogurt suffered from a lack of creaminess. (Phiên bản sữa chua ít béo bị thiếu độ kem mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Creamy (tính từ): tính chất kem, mịn béo.
    • This ice cream has a very creamy texture. (Món kem này kết cấu rất kem mịn.)
  • Cream (danh từ): kem, chất kem.
Từ đồng nghĩa
  • Smoothness: độ mịn, sự trơn mượt.
  • Richness: độ béo, sự phong phú (về hương vị, kết cấu).
  • Velvety texture: kết cấu mượt như nhung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "creaminess").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "creaminess").

creaminess

The chef tastes the soup to check its creaminess.

Noun
  1. lớp kem dày