creating by removal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động sáng tạo bằng cách loại bỏ: Hành động tạo ra một hình dạng, cấu trúc hoặc tác phẩm mới thông qua việc cắt bỏ, khắc, đục, hoặc loại bỏ vật liệu từ một khối ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sculpture is a classic example of creating by removal. (Điêu khắc là một ví dụ điển hình của việc sáng tạo bằng cách loại bỏ.)
- The artist demonstrated the process of creating by removal from a block of wood. (Nghệ sĩ đã trình diễn quá trình sáng tạo bằng cách loại bỏ từ một khối gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of creating by removal": nghệ thuật sáng tạo thông qua sự loại bỏ, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật thị giác hoặc điêu khắc.
- He mastered the art of creating by removal to make intricate designs. (Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật sáng tạo bằng cách loại bỏ để tạo ra những thiết kế phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtractive process (n): quy trình loại bỏ (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- Carving (n): sự chạm khắc (một hình thức cụ thể của "creating by removal").
Từ đồng nghĩa
- Subtractive creation: sự sáng tạo bằng cách loại bỏ.
- Reductive making: việc tạo tác bằng cách giảm thiểu vật liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)
Noun
- hoạt động sáng tạo bằng cách chuyển dời một vật nào đó