creating from raw materials

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động sáng tạo từ nguyên liệu thô: Hành động tạo ra một thứ đó mới mẻ khác biệt từ các nguyên liệu thô ban đầu. Quá trình này nhấn mạnh vào sự sáng tạo chế tác, biến đổi vật liệu cơ bản thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's work is a perfect example of creating from raw materials. (Tác phẩm của nghệ sĩ một dụ hoàn hảo của việc sáng tạo từ nguyên liệu thô.)
    • This course teaches the skill of creating from raw materials, like turning clay into pottery. (Khóa học này dạy kỹ năng sáng tạo từ nguyên liệu thô, chẳng hạn như biến đất sét thành đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of creating from raw materials": nghệ thuật sáng tạo từ nguyên liệu thô.

    • Traditional craftsmanship often involves the art of creating from raw materials. (Nghề thủ công truyền thống thường liên quan đến nghệ thuật sáng tạo từ nguyên liệu thô.)
  • "a process of creating from raw materials": một quy trình sáng tạo từ nguyên liệu thô.

    • Manufacturing this device requires a complex process of creating from raw materials. (Việc sản xuất thiết bị này đòi hỏi một quy trình phức tạp để sáng tạo từ nguyên liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Creation (n): sự sáng tạo, vật được tạo ra.
  • Fabrication (n): sự chế tạo, gia công (thường dùng trong công nghiệp).
  • Manufacturing (n): hoạt động sản xuất, chế tạo hàng loạt.
Từ đồng nghĩa
  • Crafting: sự chế tác thủ công.
  • Production: sự sản xuất.
  • Synthesis: sự tổng hợp (thường dùng trong hóa học hoặc âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này.)

Noun
  1. hoạt động sáng tạo từ nguyên liệu thô