creationism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáng tạo luận: Một niềm tin tôn giáo cho rằng vũ trụ và sự sống được tạo ra bởi một đấng sáng tạo siêu nhiên (thường là Thượng đế), dựa trên sự giải thích theo nghĩa đen của các văn bản thánh, như câu chuyện Sáng thế trong Sách Sáng thế (Genesis) của Kinh Thánh.
- Thuyết sáng tạo linh hồn: Một quan điểm cụ thể trong Sáng tạo luận nhấn mạnh rằng linh hồn con người là do Chúa trực tiếp tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some schools in the region teach creationism alongside evolution. (Một số trường học trong khu vực giảng dạy thuyết sáng tạo luận song song với thuyết tiến hóa.)
- He is a firm believer in creationism and rejects Darwin's theory. (Ông ấy là một tín đồ kiên định của thuyết sáng tạo luận và bác bỏ học thuyết của Darwin.)
- The debate between creationism and evolution has been ongoing for decades. (Cuộc tranh luận giữa thuyết sáng tạo luận và thuyết tiến hóa đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Young Earth creationism": Một nhánh của Sáng tạo luận tin rằng Trái Đất và vũ trụ chỉ có tuổi đời vài nghìn năm, dựa trên cách diễn giải Kinh Thánh theo nghĩa đen.
- Young Earth creationism often conflicts with geological evidence. (Thuyết sáng tạo luận Trái Đất trẻ thường mâu thuẫn với bằng chứng địa chất.)
"Intelligent design": Đôi khi được xem như một dạng Sáng tạo luận hiện đại, lập luận rằng một số đặc điểm của vũ trụ và sinh vật là bằng chứng cho thấy một nguyên nhân thông minh, mặc dù không nhất thiết gọi tên Thượng đế.
- The court ruled that intelligent design is a form of creationism and cannot be taught as science. (Tòa án phán quyết rằng thiết kế thông minh là một dạng của thuyết sáng tạo luận và không thể được giảng dạy như một môn khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Creationist (danh từ): Người theo thuyết sáng tạo luận.
- The creationist presented his arguments at the conference. (Nhà sáng tạo luận đã trình bày các lập luận của mình tại hội nghị.)
Creationist (tính từ): Thuộc về thuyết sáng tạo luận.
- He holds creationist views. (Anh ấy có quan điểm theo thuyết sáng tạo luận.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết sáng tạo: Cách gọi tắt khác của "Sáng tạo luận".
- Thuyết sáng thế: Nhấn mạnh vào sự sáng tạo vũ trụ.
Từ trái nghĩa
- Evolutionism / Thuyết tiến hóa: Học thuyết cho rằng các loài sinh vật biến đổi dần dần qua quá trình chọn lọc tự nhiên và các cơ chế khác.
- Naturalism / Chủ nghĩa tự nhiên: Quan điểm cho rằng mọi hiện tượng đều có nguyên nhân tự nhiên, không có sự can thiệp siêu nhiên.
Noun
- Sáng tạo luận
- Thuyết sáng tạo linh hồn (linh hồn là người do chúa tạo ra)