credendum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín điều: Một điều phải được tin, một nguyên lý hay giáo lý cơ bản được chấp nhận như một chân lý, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Nicene Creed contains several important credenda. (Kinh Tin Kính Nicaea bao gồm một số tín điều quan trọng.)
- Accepting this credendum is fundamental to the faith. (Chấp nhận tín điều này là nền tảng cho đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học hoặc thế tục: Mặc dù thường gắn với tôn giáo, "credendum" đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ nguyên tắc cơ bản nào phải được chấp nhận trong một hệ thống tư tưởng.
- In his political philosophy, individual liberty is the primary credendum. (Trong triết lý chính trị của ông ấy, tự do cá nhân là tín điều hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Credo (n): Tín điều, tín ngưỡng, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống niềm tin.
- Dogma (n): Giáo điều, một nguyên lý hay học thuyết được cơ quan có thẩm quyền tuyên bố là chân lý không thể sai lầm.
Từ đồng nghĩa
- Article of faith: Điều khoản đức tin.
- Tenet: Giáo điều, nguyên tắc.
- Doctrine: Giáo lý, học thuyết.
Lưu ý
- "Credendum" là một danh từ có nguồn gốc Latin, là dạng gerundive của động từ "credere" (nghĩa là "tin"). Nghĩa đen là "điều phải được tin". Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, thần học hoặc trang trọng liên quan đến tín ngưỡng.
Noun
- (đạo Cơ đốc) tín điều