credentialled

Học thuật
Thân thiện
credentialled

A credentialled teacher leads a classroom of young children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chứng nhận, được chứng thực: Chỉ một người hoặc tổ chức đã được công nhận chính thức đủ năng lực, tay nghề hoặc trình độ chuyên môn thông qua các bằng chứng, giấy tờ xác thực (như bằng cấp, chứng chỉ, giấy phép hành nghề).
    • chứng chỉ hành nghề: Nhấn mạnh việc sở hữu các chứng chỉ cần thiết để thực hiện một công việc hoặc dịch vụ chuyên nghiệp một cách hợp pháp đạt tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • (Tất cả các chuyên gia trị liệu của chúng tôi đều được cấp chứng chỉ hành nghề đầy đủ nhiều năm kinh nghiệm.)
  • (Bạn chỉ nên thuê một thợ điện đã được chứng nhận cho hệ thống dây phức tạp như vậy.)
  • (Bệnh viện chỉ chấp nhận các chuyên gia y tế chứng chỉ hành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully credentialled": Được chứng nhận đầy đủ, toàn diện (thường bao gồm nhiều loại chứng chỉ hoặc đã vượt qua mọi yêu cầu kiểm tra).
    • She is a fully credentialled project manager with PMP and Agile certifications. ( ấy một quản lý dự án được chứng nhận đầy đủ với các chứng chỉ PMP Agile.)
  • "Credentialled by [tổ chức]": Được [một tổ chức cụ thể] chứng nhận.
    • The course is taught by instructors credentialled by the national education board. (Khóa học được giảng dạy bởi các giảng viên được Hội đồng Giáo dục Quốc gia chứng nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Credential (danh từ): Chứng chỉ, văn bằng, giấy chứng nhận (vật thể chứng minh).
    • He presented his academic credentials. (Anh ấy trình ra các bằng cấp học thuật của mình.)
  • Credentialing (danh từ): Quá trình xác minh cấp chứng chỉ.
    • The credentialing process for doctors is very rigorous. (Quy trình cấp chứng chỉ hành nghề cho bác sĩ rất nghiêm ngặt.)
  • Certified (tính từ): Được chứng nhận (nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng rộng rãi hơn cho cả người vật).
  • Licensed (tính từ): Được cấp phép (nhấn mạnh giấy phép hợp pháp từ cơ quan thẩm quyền).
Từ đồng nghĩa
  • Certified: Được chứng nhận.
  • Qualified: Đủ tiêu chuẩn, trình độ.
  • Accredited: Được công nhận (thường cho tổ chức, cơ sở đào tạo).
  • Licensed: Được cấp phép.
Lưu ý sử dụng
  • "Credentialled" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, nghề nghiệp để mô tả cá nhân đã được xác minh năng lực.
  • Từ này thường xuất hiện trong các quảng cáo dịch vụ, mô tả công việc, hoặc các văn bản chính thức liên quan đến tiêu chuẩn nghề nghiệp.
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, đôi khi được viết "credentialed" (chỉ với một chữ 'l').
credentialled

A credentialled teacher leads a classroom of young children.

Adjective
  1. được chứng nhận, chứng thực tay nghề, chuyên nghiệp bằng chứng cớ, hay giấy chứng nhận

Từ tương tự