creditably
Định nghĩa
Trạng từ: "creditably" có nghĩa là một cách đáng khen ngợi, một cách xứng đáng với lời khen hoặc sự công nhận. Từ này được dùng để mô tả hành động hoặc kết quả đạt được ở mức độ tốt, đủ để được coi là thành công hoặc đáng trân trọng, dù không phải xuất sắc tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm bài thi cuối kỳ một cách đáng khen ngợi, đạt điểm trên mức trung bình.)
- (Đội đã chơi một cách đáng khen ngợi mặc dù thua trận.)
- (Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách đáng khen ngợi, giành được sự tôn trọng của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do creditably": làm việc gì đó ở mức độ đáng khen.
- He did creditably well in his first year of university.(Anh ấy đã làm khá tốt trong năm đầu đại học, một cách đáng khen ngợi.)
- "to speak creditably of someone": nói tốt về ai đó một cách xứng đáng.
- His actions speak creditably of his character.(Hành động của anh ấy nói lên phẩm chất đáng khen ngợi của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Creditable (tính từ): đáng khen ngợi, xứng đáng được công nhận.
- Her effort was creditable, even if the result was not perfect.(Nỗ lực của cô ấy là đáng khen ngợi, dù kết quả không hoàn hảo.)
- Credit (danh từ/động từ): sự công nhận, lời khen; ghi nhận công lao.
- He received full credit for his work.(Anh ấy nhận được sự công nhận đầy đủ cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Admirably: một cách đáng ngưỡng mộ.
- Respectably: một cách đáng tôn trọng, ở mức độ khá tốt.
- Praiseworthily: một cách đáng khen ngợi.
Các cụm từ liên quan
- To one's credit: đáng khen ngợi cho ai đó (thường dùng như một cụm cố định).
- To his credit, he admitted his mistake.(Đáng khen ngợi cho anh ấy, anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Do credit to someone: làm vinh dự cho ai đó, khiến ai đó được khen ngợi.
- Her success does credit to her hard work.(Thành công của cô ấy làm vinh dự cho sự chăm chỉ của cô ấy.)