creditable

/'kreditəbl/
Học thuật
Thân thiện
creditable

The student's creditable effort earned her a passing grade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng khen, đáng ca ngợi: Chỉ một hành động, nỗ lực hoặc thành tích chất lượng tốt, xứng đáng được công nhận khen ngợi, mặc dù có thể không phải xuất sắc nhất.
    • Mang lại danh tiếng tốt, vẻ vang: Chỉ điều đó góp phần tạo nên hoặc duy trì danh tiếng tích cực cho một người hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Thành tích của anh ấy trong kỳ thi đáng khen, xét đến việc anh ấy đã học rất ít.)
  • (Đội ngũ đã một nỗ lực đáng khen ngợi để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Về đíchvị trí thứ ba một thành tích vẻ vang cho vận động viên trẻ tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do someone credit" / "to be creditable to someone": Làm rạng danh ai, mang lại niềm tự hào cho ai.
    • Her conduct during the crisis was creditable to her family. (Cách cư xử của ấy trong khủng hoảng đã làm rạng danh gia đình.)
  • Dùng trong bối cảnh đánh giá, phê bình để chỉ ra mặt tích cực, đáng ghi nhận.
    • The film's creditable aspects include its cinematography and soundtrack. (Những khía cạnh đáng ghi nhận của bộ phim bao gồm quay phim nhạc nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit (n): Sự tín nhiệm, uy tín; thành tích; điểm số (học vụ).
  • Credit (v): Ghi công, ghi nhận; tin tưởng.
  • Credited (adj): Được ghi công, được công nhận.
  • Creditor (n): Chủ nợ (từ liên quan về mặt từ nguyên nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Commendable: Đáng khen ngợi.
  • Praiseworthy: Đáng ca ngợi.
  • Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
  • Honorable: Đáng trân trọng, danh giá.
Từ trái nghĩa
  • Discreditable: Làm mất danh dự, đáng chê trách.
  • Blameworthy: Đáng khiển trách.
  • Deplorable: Đáng thất vọng, tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
  • To one's credit: Đáng khen cho ai đó (dùng để giới thiệu một điểm tích cực).
    • To her credit, she admitted the mistake immediately. (Điều đáng khen ấy đã thừa nhận lỗi sai ngay lập tức.)
  • Give credit where credit is due: Ghi nhận công lao đúng người, đúng chỗ.
    • We should give credit where credit is due; the marketing team did a creditable job. (Chúng ta nên ghi nhận công lao đúng chỗ; đội ngũ marketing đã làm một công việc đáng khen.)
creditable

The student's creditable effort earned her a passing grade.

tính từ
  1. vẻ vang; mang lại danh vọng tiếng tăm; đáng khen, đáng ca ngợi

Từ tương tự

Từ chứa "creditable"