creek bed

Học thuật
Thân thiện
creek bed

A child carefully steps across the dry, rocky creek bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng sông, lòng suối (đã cạn nước): Phần đáy, nơi nước chảy qua của một con suối hoặc sông nhỏ, đặc biệt khi đang khô hoặc rất ít nước. chỉ kênh dẫn nước tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long drought, we could walk along the dry creek bed. (Sau đợt hạn hán dài, chúng tôi có thể đi bộ dọc theo lòng suối đã cạn nước.)
    • The geologists studied the rocks in the ancient creek bed. (Các nhà địa chất nghiên cứu những tảng đá trong lòng suối cổ.)
    • Heavy rains will quickly fill the creek bed. (Mưa lớn sẽ nhanh chóng làm đầy lòng suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry creek bed": Lòng suối khô. Đây một cụm từ phổ biến để mô tả tình trạng của khi không nước.
    • The animals searched for water in the dry creek bed. (Những con vật tìm kiếm nước trong lòng suối khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Streambed (n): Lòng suối, lòng sông. Từ đồng nghĩa chính xác với .
  • Riverbed (n): Lòng sông. Thường dùng cho những dòng chảy lớn hơn.
  • Channel (n): Lòng dẫn, kênh. Có thể chỉ cả kênh đào hoặc lòng dẫn tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Streambed: Lòng suối.
  • Watercourse: Lòng dẫn nước, thung lũng suối chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ creek bed.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng creek bed.

creek bed

A child carefully steps across the dry, rocky creek bed.

Noun
  1. Lòng sông, lòng suối (đã cạn nước)