creek confederacy

Học thuật
Thân thiện
creek confederacy

A Creek Confederacy village sits peacefully along a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Liên minh Bắc Mỹ-Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Muskogee: Một liên minh chính trị quân sự của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ, chủ yếu người Muskogee (Creek), được thành lập tại khu vực Đông Nam nước Mỹ.
    • Một thực thể lịch sử thống trị vùng Đông Nam Hoa Kỳ: Liên minh này từng một thế lực hùng mạnh, ảnh hưởng lớn về chính trị kinh tế trong khu vực trước khi bị buộc phải di dời sang lãnh thổ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Creek Confederacy was a powerful force in the American Southeast. (Liên minh Creek từng một thế lực hùng mạnhvùng Đông Nam nước Mỹ.)
    • Historians study the political structure of the Creek Confederacy. (Các nhà sử học nghiên cứu cấu trúc chính trị của Liên minh Creek.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the strength of the Creek Confederacy": sức mạnh của Liên minh Creek.

    • The treaty acknowledged the strength of the Creek Confederacy. (Hiệp ước đã công nhận sức mạnh của Liên minh Creek.)
  • "within the Creek Confederacy": bên trong/bên trong cấu trúc của Liên minh Creek.

    • Different towns had varying degrees of autonomy within the Creek Confederacy. (Các thị trấn khác nhau mức độ tự chủ khác nhau bên trong Liên minh Creek.)
Biến thể từ gần giống
  • Creek (n): Người Creek, bộ lạc Creek. Đây tên gọi chính của nhóm người hình thành nên hạt nhân của liên minh.

    • The Creek were skilled farmers. (Người Creek những nông dân lành nghề.)
  • Muskogee (n): Người Muskogee. Đây tên gọi chính xác hơn cho nhóm người nói ngôn ngữ Muskogean, thường được gọi chung Creek.

    • The Muskogee language is part of the Muskogean family. (Ngôn ngữ Muskogee một phần của ngữ hệ Muskogean.)
Từ đồng nghĩa
  • Creek Nation: Quốc gia Creek (một cách gọi khác, thường chỉ thực thể chính trị sau này).
  • Muscogee Confederacy: Liên minh Muscogee (cách gọi sử dụng tên gốc Muskogee/Muscogee).
Thông tin lịch sử (bổ sung)
  • Bối cảnh: "Creek Confederacy" không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày một thuật ngữ lịch sử. đề cập cụ thể đến liên minh các thị trấn bộ lạc của người bản địa châu Mỹ, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19.
  • Kết thúc: Liên minh này suy yếu sau các cuộc chiến cuối cùng, phần lớn thành viên của bị buộc phải rời khỏi vùng đất tổ tiênĐông Nam Hoa Kỳ (như Alabama, Georgia) trong sự kiện "Đường mòn Nước mắt" (Trail of Tears) để đến Lãnh thổ Ấn Độ (nay Oklahoma) theo Đạo luật Di dời Ấn Độ năm 1830.
creek confederacy

A Creek Confederacy village sits peacefully along a riverbank.

Noun
  1. Liên minh Bắc Mỹ-Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Muskogee đã thống trị toàn bộ phần miền đông nam nước Mỹ trước khi rời đến Oklahoma

Từ đồng nghĩa