creeping bentgrass
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cỏ bent bò lan: Một loại cỏ lâu năm, thường được sử dụng cho các bãi cỏ và sân golf có chất lượng cao, đặc trưng bởi thân bò sát mặt đất và lan rộng nhờ các thân bò (stolon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The golf course greens are planted with creeping bentgrass for a smooth surface. (Các khu lỗ cờ trên sân golf được trồng cỏ creeping bentgrass để có bề mặt mịn màng.)
- Creeping bentgrass requires frequent mowing and ample water. (Cỏ creeping bentgrass đòi hỏi phải cắt thường xuyên và tưới nhiều nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp/ làm vườn: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn chăm sóc sân cỏ hoặc thảo luận về thực vật học.
- The study compared the drought tolerance of different cultivars of creeping bentgrass. (Nghiên cứu so sánh khả năng chịu hạn của các giống cây trồng khác nhau của cỏ creeping bentgrass.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: .
- Tên gọi khác: Creeping bent, Carpet bentgrass.
- Bentgrass (n): Cỏ bent - Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường dùng cho sân golf.
Từ đồng nghĩa
- Creeping bent: Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn.
- Carpet bentgrass: Nhấn mạnh đặc tính phủ thảm của cỏ.
Thông tin bổ sung
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thực vật học, làm vườn và quản lý sân thể thao (đặc biệt là sân golf). Từ này ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
Noun
- giống creeping bent