creeping willow

Học thuật
Thân thiện
creeping willow

A creeping willow grows along the edge of a peaceful stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây dây liễu: Một loại cây bụi nhỏ, mọc lan hoặc bò sát mặt đất, thuộc chi Liễu (Salix), thường cành mảnh nhỏ màu xanh lục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The creeping willow is often used in rock gardens for ground cover. (Cây dây liễu thường được dùng trong các vườn đá để phủ nền.)
    • We saw a patch of creeping willow growing along the riverbank. (Chúng tôi thấy một đám cây dây liễu mọc dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: "creeping willow" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh trang trí, khả năng chịu lạnh phát triểnnhững nơi đất ẩm.
    • Due to its hardiness, the creeping willow is suitable for temperate climates. (Nhờ khả năng chịu đựng tốt, cây dây liễu phù hợp với khí hậu ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Salix repens: Tên khoa học của cây dây liễu.
  • Trailing willow: Một tên gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ cây liễu mọc lan.
Từ đồng nghĩa
  • Ground willow: Liễu phủ mặt đất (cách gọi mô tả).
  • Dwarf willow: Liễu lùn (chỉ chung các loại liễu nhỏ).
Lưu ý
  • "Creeping willow" một danh từ ghép chỉ một loài thực vật cụ thể. Từ "creeping" trong ngữ cảnh này mô tả đặc điểm sinh trưởng (mọc lan, ) của cây, không mang nghĩa động từ thông thường.
creeping willow

A creeping willow grows along the edge of a peaceful stream.

Noun
  1. (thực vật học) cây dây liễu