creepy-crawlies

Học thuật
Thân thiện
creepy-crawlies

The dark cave gave the explorer the creepy-crawlies.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cảm giác ghê sợ, lo lắng: Một cảm giác khó chịu, thường sự ghê tởm hoặc lo lắng, đặc biệt cảm giác như thứ đó trên da. Từ này mô tả phản ứng cảm xúc hơn chỉ các loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Watching that horror movie gave me the creepy-crawlies. (Xem bộ phim kinh dị đó khiến tôi cảm giác ghê sợ.)
    • Just thinking about spiders gives her the creepy-crawlies. (Chỉ nghĩ về nhện thôi cũng khiến ấy thấy ghê sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/have the creepy-crawlies": cảm giác ghê sợ, nổi da .
    • This old, dark basement gives me the creepy-crawlies. (Cái tầng hầm kỹ, tối tăm này làm tôi nổi da .)
Biến thể từ gần giống
  • Creepy (adj): làm cho sợ hãi, rùng mình, ghê rợn.

    • That abandoned house looks really creepy at night. (Ngôi nhà bỏ hoang đó trông thật ghê rợn vào ban đêm.)
  • Crawly (adj): (cảm giác) như đó đang .

    • I feel all crawly after walking through those bushes. (Tôi cảm thấy như trên người sau khi đi xuyên qua những bụi cây đó.)
Từ đồng nghĩa
  • The heebie-jeebies: cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi (thân mật).
  • The willies: cảm giác sợ hãi hoặc căng thẳng (thân mật).
  • Goosebumps: nổi da (thường do lạnh hoặc sợ).
Lưu ý
  • "Creepy-crawlies" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Từ này chủ yếu chỉ cảm giác của con người. Mặc dù đôi khi có thể được dùng để chỉ các loài côn trùng hoặc sinh vật nhỏ (như kiến, nhện), nhưng trong cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh vào cảm xúc ghê sợ những sinh vật đó gây ra.
creepy-crawlies

The dark cave gave the explorer the creepy-crawlies.

Noun
  1. sự không thích, sự lo lắng
    • the cave gave me the creepy-crawlies
      Cái hang làm cho tôi cảm thấy lo sợ