creepy-crawlies
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cảm giác ghê sợ, lo lắng: Một cảm giác khó chịu, thường là sự ghê tởm hoặc lo lắng, đặc biệt là cảm giác như có thứ gì đó bò trên da. Từ này mô tả phản ứng cảm xúc hơn là chỉ các loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Watching that horror movie gave me the creepy-crawlies. (Xem bộ phim kinh dị đó khiến tôi có cảm giác ghê sợ.)
- Just thinking about spiders gives her the creepy-crawlies. (Chỉ nghĩ về nhện thôi cũng khiến cô ấy thấy ghê sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get/have the creepy-crawlies": có cảm giác ghê sợ, nổi da gà.
- This old, dark basement gives me the creepy-crawlies. (Cái tầng hầm cũ kỹ, tối tăm này làm tôi nổi da gà.)
Biến thể và từ gần giống
Creepy (adj): làm cho sợ hãi, rùng mình, ghê rợn.
- That abandoned house looks really creepy at night. (Ngôi nhà bỏ hoang đó trông thật ghê rợn vào ban đêm.)
Crawly (adj): (cảm giác) như có gì đó đang bò.
- I feel all crawly after walking through those bushes. (Tôi cảm thấy như có gì bò trên người sau khi đi xuyên qua những bụi cây đó.)
Từ đồng nghĩa
- The heebie-jeebies: cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi (thân mật).
- The willies: cảm giác sợ hãi hoặc căng thẳng (thân mật).
- Goosebumps: nổi da gà (thường do lạnh hoặc sợ).
Lưu ý
- "Creepy-crawlies" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Từ này chủ yếu chỉ cảm giác của con người. Mặc dù đôi khi nó có thể được dùng để chỉ các loài côn trùng hoặc sinh vật nhỏ bò (như kiến, nhện), nhưng trong cách dùng phổ biến nhất, nó nhấn mạnh vào cảm xúc ghê sợ mà những sinh vật đó gây ra.
Noun
- sự không thích, sự lo lắng
- the cave gave me the creepy-crawliesCái hang làm cho tôi cảm thấy lo sợ