crem-de-menthe
/'kreimdə'má»´:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu bạc hà: Một loại rượu mùi (liqueur) có hương vị bạc hà đặc trưng, thường có màu xanh lục trong suốt hoặc không màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He ordered a glass of crème de menthe after dinner. (Anh ấy gọi một ly rượu bạc hà sau bữa tối.)
- The cocktail recipe calls for a splash of crème de menthe. (Công thức pha chế cocktail yêu cầu một ít rượu bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crème de menthe frappé": Một loại đồ uống phổ biến được làm bằng cách rót crème de menthe lên đá bào.
- On a hot day, a crème de menthe frappé is very refreshing. (Vào một ngày nóng, một ly crème de menthe frappé rất sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Liqueur (n): Rượu mùi (danh từ chung cho các loại rượu có hương liệu và thường ngọt).
- Peppermint schnapps (n): Một loại rượu mạnh có hương bạc hà, thường ít ngọt hơn crème de menthe.
Từ đồng nghĩa
- Mint liqueur: Rượu mùi bạc hà (cách gọi mô tả chung).
danh từ
- rượu bạc hà