crem-de-menthe

/'kreimdə'má»´:nt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu bạc hà: Một loại rượu mùi (liqueur) hương vị bạc hà đặc trưng, thường màu xanh lục trong suốt hoặc không màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a glass of crème de menthe after dinner. (Anh ấy gọi một ly rượu bạc hà sau bữa tối.)
    • The cocktail recipe calls for a splash of crème de menthe. (Công thức pha chế cocktail yêu cầu một ít rượu bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crème de menthe frappé": Một loại đồ uống phổ biến được làm bằng cách rót crème de menthe lên đá bào.
    • On a hot day, a crème de menthe frappé is very refreshing. (Vào một ngày nóng, một ly crème de menthe frappé rất sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (n): Rượu mùi (danh từ chung cho các loại rượu hương liệu thường ngọt).
  • Peppermint schnapps (n): Một loại rượu mạnh hương bạc hà, thường ít ngọt hơn crème de menthe.
Từ đồng nghĩa
  • Mint liqueur: Rượu mùi bạc hà (cách gọi mô tả chung).
danh từ
  1. rượu bạc hà