cremation

/kri'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiêu, sự hoả táng: Hành động thiêu đốt thi thể người chết thành tro, thường như một hình thức xử lý tang lễ thay thế cho việc chôn cất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His final wish was for cremation, not burial. (Điều mong muốn cuối cùng của ông ấy được hoả táng, không phải chôn cất.)
    • The cremation will take place at the city's funeral home. (Lễ hoả táng sẽ diễn ra tại nhà tang lễ của thành phố.)
    • After the cremation, the ashes were placed in an urn. (Sau khi thiêu, tro cốt được đặt vào một chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To opt for cremation": lựa chọn hình thức hoả táng.

    • More people are opting for cremation due to environmental concerns. (Ngày càng nhiều người lựa chọn hoả táng lo ngại về môi trường.)
  • "Cremation service": buổi lễ hoả táng, dịch vụ hoả táng.

    • The family held a simple cremation service. (Gia đình tổ chức một buổi lễ hoả táng đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cremate (động từ): thiêu, hoả táng.

    • The body was cremated yesterday. (Thi thể đã được hoả táng ngày hôm qua.)
  • Crematory / Crematorium (danh từ): hoả táng, nhà hoả táng.

    • The crematorium is located outside the town. (Nhà hoả táng nằmngoại ô thị trấn.)
  • Cremains (danh từ, thông tục): tro cốt sau khi hoả táng.

    • They scattered the cremains at sea. (Họ rải tro cốt trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Incineration (sự thiêu đốt): Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ sự đốt cháy hoàn toàn thành tro, có thể áp dụng cho rác thải hoặc thi thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cremation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cremation")

danh từ
  1. sự thiêu (xác), sự hoả táng; sự đốt ra tro

Từ chứa "cremation"

Từ có nhắc đến "cremation"